Từ vựng

船籍 (せんせき, senseki) nghĩa là gì?

船籍 (せんせき, senseki) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc tịch đăng ký của tàu biển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんせき
Romajisenseki
Từ loạidanh từ
せんせき
senseki

quốc tịch đăng ký của tàu biển

  1. 1danh từ quốc tịch đăng ký của tàu biểnship's nationality; ship's country of registration

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.