Từ vựng

船出 (ふなで, funade) nghĩa là gì?

船出 (ふなで, funade) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ra khơi, sự nhổ neo xuất cảng; (thành ngữ) sự khởi đầu mới, bước vào chặng đường mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふなで
Romajifunade
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
ふなで
funade

sự ra khơi, sự nhổ neo xuất cảng; (thành ngữ) sự khởi đầu mới, bước vào chặng đường mới

  1. 1danh từ · động từ (+する) sự ra khơi, sự nhổ neo xuất cảngsetting sail; putting out to sea
  2. 2danh từ · động từ (+する) (thành ngữ) sự khởi đầu mới, bước vào chặng đường mớistarting anew; embarking on something new

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.