Từ vựng

舶来 (はくらい, hakurai) nghĩa là gì?

舶来 (はくらい, hakurai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoại nhập, hàng ngoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはくらい
Romajihakurai
Từ loạitính từ の, danh từ, động từ (+する)
はくらい
hakurai

ngoại nhập, hàng ngoại

  1. 1tính từ の · danh từ · động từ (+する) ngoại nhập, hàng ngoạiimported; foreign-made

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.