Từ vựng
航路 (こうろ, kouro) nghĩa là gì?
航路 (こうろ, kouro) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyến đường biển, đường bay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうろ |
|---|
| Romaji | kouro |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
航路こうろ
kouro
tuyến đường biển, đường bay
- 1danh từ tuyến đường biển, đường bay(air or sea) route; course; line