Từ vựng

舎 (しゃ, sha) nghĩa là gì?

舎 (しゃ, sha) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) nhà, khu nhà, tòa nhà; (viết tắt) khu ký túc xá, nhà nội trú, nhà trọ; (cổ) một xá — chặng hành quân trong một ngày, khoảng 12,2 km.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃ
Romajisha
Từ loạihậu tố
しゃ
sha

(hậu tố) nhà, khu nhà, tòa nhà; (viết tắt) khu ký túc xá, nhà nội trú, nhà trọ; (cổ) một xá — chặng hành quân trong một ngày, khoảng 12,2 km

  1. 1hậu tố (hậu tố) nhà, khu nhà, tòa nhàhut; house
  2. 2danh từ (viết tắt) khu ký túc xá, nhà nội trú, nhà trọboarding house; residence hall; dormitory
  3. 3danh từ (cổ) một xá — chặng hành quân trong một ngày, khoảng 12,2 kmone day's march (approx. 12.2 km)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.