Từ vựng

興 (きょう, kyou) nghĩa là gì?

興 (きょう, kyou) trong tiếng Nhật nghĩa là hứng thú, niềm vui, sự thú vị; phép hứng, lối tỉ hứng ví ngầm trong Kinh Thi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょう
Romajikyou
Từ loạidanh từ
きょう
kyou

hứng thú, niềm vui, sự thú vị; phép hứng, lối tỉ hứng ví ngầm trong Kinh Thi

  1. 1danh từ hứng thú, niềm vui, sự thú vịinterest; entertainment; pleasure
  2. 2danh từ phép hứng, lối tỉ hứng ví ngầm trong Kinh Thiimplicit comparison (style of the Shi Jing)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.