Từ vựng
自閉症 (じへいしょう, jiheishou) nghĩa là gì?
自閉症 (じへいしょう, jiheishou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng tự kỷ, rối loạn phổ tự kỷ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じへいしょう |
|---|
| Romaji | jiheishou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自閉症じへいしょう
jiheishou
(y học) chứng tự kỷ, rối loạn phổ tự kỷ
- 1danh từ (y học) chứng tự kỷ, rối loạn phổ tự kỷautism