Từ vựng

自費 (じひ, jihi) nghĩa là gì?

自費 (じひ, jihi) trong tiếng Nhật nghĩa là chi phí tự túc, tiền túi của chính mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじひ
Romajijihi
Từ loạidanh từ
じひ
jihi

chi phí tự túc, tiền túi của chính mình

  1. 1danh từ chi phí tự túc, tiền túi của chính mìnhone's own expense; out-of-pocket expense

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.