Từ vựng
自販 (じはん, jihan) nghĩa là gì?
自販 (じはん, jihan) trong tiếng Nhật nghĩa là bán hàng tự động; bán ô tô.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じはん |
|---|
| Romaji | jihan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自販じはん
jihan
bán hàng tự động; bán ô tô
- 1danh từ bán hàng tự độngautomatic selling
- 2danh từ bán ô tôcar sales