Từ vựng

自社 (じしゃ, jisha) nghĩa là gì?

自社 (じしゃ, jisha) trong tiếng Nhật nghĩa là công ty mình, công ty nơi mình làm việc; nội bộ công ty, thuộc công ty mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじしゃ
Romajijisha
Từ loạidanh từ
じしゃ
jisha

công ty mình, công ty nơi mình làm việc; nội bộ công ty, thuộc công ty mình

  1. 1danh từ công ty mình, công ty nơi mình làm việcone's company; company one works for
  2. 2adj-f nội bộ công ty, thuộc công ty mìnhin-house; belonging to the company

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.