Từ vựng

自明 (じめい, jimei) nghĩa là gì?

自明 (じめい, jimei) trong tiếng Nhật nghĩa là hiển nhiên, quá rõ ràng không cần chứng minh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじめい
Romajijimei
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
じめい
jimei

hiển nhiên, quá rõ ràng không cần chứng minh

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ hiển nhiên, quá rõ ràng không cần chứng minhself-evident; obvious; axiomatic

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.