Từ vựng

自律 (じりつ, jiritsu) nghĩa là gì?

自律 (じりつ, jiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tự luật, tự chủ, tự kiểm soát, tự giác; (triết học) tính tự trị trong đạo đức học Kant.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじりつ
Romajijiritsu
Từ loạidanh từ
じりつ
jiritsu

tự luật, tự chủ, tự kiểm soát, tự giác; (triết học) tính tự trị trong đạo đức học Kant

  1. 1danh từ tự luật, tự chủ, tự kiểm soát, tự giácautonomy; self-control; self-discipline
  2. 2danh từ (triết học) tính tự trị trong đạo đức học Kantautonomy (in Kantian ethics)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.