Từ vựng
自室 (じしつ, jishitsu) nghĩa là gì?
自室 (じしつ, jishitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng riêng, phòng của mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じしつ |
|---|
| Romaji | jishitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
自室じしつ
jishitsu
phòng riêng, phòng của mình
- 1danh từ phòng riêng, phòng của mìnhone's own room