Từ vựng
自国 (じこく, jikoku) nghĩa là gì?
自国 (じこく, jikoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nước mình, quốc gia của chính mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じこく |
|---|
| Romaji | jikoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
自国じこく
jikoku
nước mình, quốc gia của chính mình
- 1danh từ · tính từ の nước mình, quốc gia của chính mìnhone's own country