Từ vựng

自国 (じこく, jikoku) nghĩa là gì?

自国 (じこく, jikoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nước mình, quốc gia của chính mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじこく
Romajijikoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
じこく
jikoku

nước mình, quốc gia của chính mình

  1. 1danh từ · tính từ の nước mình, quốc gia của chính mìnhone's own country

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.