Từ vựng

自作 (じさく, jisaku) nghĩa là gì?

自作 (じさく, jisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm tự làm, tự sáng tác; tự canh tác trên đất nhà, nông dân tự canh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじさく
Romajijisaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
じさく
jisaku

tác phẩm tự làm, tự sáng tác; tự canh tác trên đất nhà, nông dân tự canh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tác phẩm tự làm, tự sáng tác, tự chế tạoone's own work; making by oneself
  2. 2danh từ tự canh tác trên đất nhà, nông dân tự canhfarming on one's own land; independent farmer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.