Từ vựng

臨界 (りんかい, rinkai) nghĩa là gì?

臨界 (りんかい, rinkai) trong tiếng Nhật nghĩa là ranh giới, đường phân giới, giới hạn; (vật lý học) trạng thái tới hạn duy trì phản ứng dây chuyền hạt nhân; tới hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんかい
Romajirinkai
Từ loạidanh từ
りんかい
rinkai

ranh giới, đường phân giới, giới hạn; (vật lý học) trạng thái tới hạn duy trì phản ứng dây chuyền hạt nhân; tới hạn

  1. 1danh từ ranh giới, đường phân giới, giới hạnboundary
  2. 2danh từ (vật lý học) trạng thái tới hạn duy trì phản ứng dây chuyền hạt nhân(nuclear) criticality
  3. 3adj-f tới hạncritical (mass, pressure, temperature, state, point, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.