Từ vựng

臨海 (りんかい, rinkai) nghĩa là gì?

臨海 (りんかい, rinkai) trong tiếng Nhật nghĩa là ven biển, khu vực tiếp giáp bờ biển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんかい
Romajirinkai
Từ loạidanh từ, tính từ の
りんかい
rinkai

ven biển, khu vực tiếp giáp bờ biển

  1. 1danh từ · tính từ の ven biển, khu vực tiếp giáp bờ biểncoastal; seaside; oceanfront

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.