Từ vựng

腹心 (ふくしん, fukushin) nghĩa là gì?

腹心 (ふくしん, fukushin) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm phúc, người thân tín đáng tin cậy nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくしん
Romajifukushin
Từ loạidanh từ, tính từ の
ふくしん
fukushin

tâm phúc, người thân tín đáng tin cậy nhất

  1. 1danh từ · tính từ の tâm phúc, người thân tín đáng tin cậy nhấtone's confidant; trusted friend; trusted retainer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.