Từ vựng

腎臓 (じんぞう, jinzou) nghĩa là gì?

腎臓 (じんぞう, jinzou) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) quả thận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんぞう
Romajijinzou
Từ loạidanh từ
じんぞう
jinzou

(giải phẫu học) quả thận

  1. 1danh từ (giải phẫu học) quả thậnkidney

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.