Từ vựng

脱税 (だつぜい, datsuzei) nghĩa là gì?

脱税 (だつぜい, datsuzei) trong tiếng Nhật nghĩa là hành vi trốn thuế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだつぜい
Romajidatsuzei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
だつぜい
datsuzei

hành vi trốn thuế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hành vi trốn thuếtax evasion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.