Từ vựng

脅威 (きょうい, kyoui) nghĩa là gì?

脅威 (きょうい, kyoui) trong tiếng Nhật nghĩa là mối đe dọa, sự uy hiếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうい
Romajikyoui
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
きょうい
kyoui

mối đe dọa, sự uy hiếp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ mối đe dọa, sự uy hiếpthreat; menace

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.