Từ vựng

背 (せ, se) nghĩa là gì?

背 (せ, se) trong tiếng Nhật nghĩa là lưng; mặt sau, lưng ghế, gáy sách; chiều cao, vóc người; sống núi, đường đỉnh núi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせ
Romajise
Từ loạidanh từ
せ
se

lưng; mặt sau, lưng ghế, gáy sách; chiều cao, vóc người; sống núi, đường đỉnh núi

  1. 1danh từ lưngback
  2. 2danh từ mặt sau, lưng ghế, gáy sáchreverse; rear side; back (e.g. of a chair)
  3. 3danh từ chiều cao, vóc ngườiheight; stature
  4. 4danh từ sống núi, đường đỉnh núiridge (of a mountain)

Còn viết: 脊

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.