Từ vựng
背もたれ (せもたれ, semotare) nghĩa là gì?
背もたれ (せもたれ, semotare) trong tiếng Nhật nghĩa là lưng ghế, phần tựa lưng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せもたれ |
|---|
| Romaji | semotare |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
背もたれせもたれ
semotare
lưng ghế, phần tựa lưng
- 1danh từ lưng ghế, phần tựa lưngback (of a chair); backrest
Còn viết: 背凭れ