Từ vựng 胆石 (たんせき, tanseki) nghĩa là gì? 胆石 (たんせき, tanseki) trong tiếng Nhật nghĩa là sỏi mật. Thông tin tra cứuCách đọcたんせきRomajitansekiTừ loạidanh từ 胆石たんせきtansekisỏi mật1danh từ sỏi mậtgallstoneKanji trong từ này胆đảm mật; can đảm, gan dạ石thạch đá