Từ vựng
育む (はぐくむ, hagukumu) nghĩa là gì?
育む (はぐくむ, hagukumu) trong tiếng Nhật nghĩa là nuôi nấng, nuôi dưỡng; vun đắp, bồi dưỡng.
| Cách đọc | はぐくむ |
|---|---|
| Romaji | hagukumu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
育むはぐくむ
hagukumu
nuôi nấng, nuôi dưỡng; vun đắp, bồi dưỡng
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ nuôi nấng, nuôi dưỡngto raise; to bring up; to rear
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ vun đắp, bồi dưỡng, ươm mầm, nuôi dưỡngto cultivate; to foster; to nurture
Còn viết: 育くむ