Từ vựng
肉親 (にくしん, nikushin) nghĩa là gì?
肉親 (にくしん, nikushin) trong tiếng Nhật nghĩa là ruột thịt, thân nhân cùng huyết thống.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にくしん |
|---|
| Romaji | nikushin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnikushin
ruột thịt, thân nhân cùng huyết thống
- 1danh từ blood relationship; blood relative
Câu ví dụ
肉親の情は何より深い。
Tình cảm ruột thịt sâu đậm hơn bất cứ điều gì.
彼女には肉親がほとんどいない。
Cô ấy hầu như không còn người thân ruột thịt nào.