Từ vựng

憎しみ (にくしみ, nikushimi) nghĩa là gì?

憎しみ (にくしみ, nikushimi) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng căm ghét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにくしみ
Romajinikushimi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
にくしみ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnikushimi

lòng căm ghét

  1. 1danh từ hatred

Câu ví dụ

  • Lòng căm ghét chẳng sinh ra được điều gì cả.

  • Trong lòng anh ta cuộn trào lòng căm ghét.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.