Từ vựng

肉屋 (にくや, nikuya) nghĩa là gì?

肉屋 (にくや, nikuya) trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng bán thịt, người bán thịt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにくや
Romajinikuya
Từ loạidanh từ
にくや
nikuya

cửa hàng bán thịt, người bán thịt

  1. 1danh từ cửa hàng bán thịt, người bán thịtbutcher's shop; butcher; meat shop

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.