Từ vựng
肉体的 (にくたいてき, nikutaiteki) nghĩa là gì?
肉体的 (にくたいてき, nikutaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc về thể xác, thuộc về cơ thể; thuộc về xác thịt, nhục dục.
| Cách đọc | にくたいてき |
|---|---|
| Romaji | nikutaiteki |
| Từ loại | tính từ -na |
肉体的にくたいてき
nikutaiteki
thuộc về thể xác, thuộc về cơ thể; thuộc về xác thịt, nhục dục
- 1tính từ -na thuộc về thể xác, thuộc về cơ thể, thể chấtbodily; physical; corporeal
- 2tính từ -na thuộc về xác thịt, nhục dụcsexual; sensual; of the flesh