Từ vựng

聴取 (ちょうしゅ, choushu) nghĩa là gì?

聴取 (ちょうしゅ, choushu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lắng nghe ý kiến hoặc trình bày, sự thẩm vấn lấy lời khai; sự nghe chương trình phát thanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうしゅ
Romajichoushu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちょうしゅ
choushu

sự lắng nghe ý kiến hoặc trình bày, sự thẩm vấn lấy lời khai; sự nghe chương trình phát thanh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lắng nghe ý kiến hoặc trình bày, sự thẩm vấn lấy lời khaihearing (of a statement, opinion, explanation, etc.); asking; questioning (e.g. a suspect)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nghe chương trình phát thanhlistening (e.g. to the radio)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.