Từ vựng

聞こえる (きこえる, kikoeru) nghĩa là gì?

聞こえる (きこえる, kikoeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nghe thấy, nghe được (tự nhiên lọt vào tai).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきこえる
Romajikikoeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
きこえる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikoeru

nghe thấy, nghe được (tự nhiên lọt vào tai)

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ nghe thấy, nghe được, lọt vào taito be heard; to be audible; to reach one's ears
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ nghe như là, nghe ra có vẻto sound (like); to come across (as)
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ nổi tiếng, có tiếng tămto be well known; to be famous
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ (lỗi thời) tiếp nhận lời ai đó, đồng ý, hiểu rato accept (someone's words); to agree; to understand

Câu ví dụ

  • Giọng nhỏ quá nên tôi không nghe thấy.

  • Nghe thấy tiếng nhạc vọng ra từ phòng bên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.