Từ vựng

聞き書き (ききがき, kikigaki) nghĩa là gì?

聞き書き (ききがき, kikigaki) trong tiếng Nhật nghĩa là việc ghi lại lời kể, bản ghi chép theo lời kể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcききがき
Romajikikigaki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ききがき
kikigaki

việc ghi lại lời kể, bản ghi chép theo lời kể

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc ghi lại lời kể, bản ghi chép theo lời kểwriting down what one hears; account of what one hears

Còn viết: 聞書き、聞き書、聞書

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.