Từ vựng
聞き手 (ききて, kikite) nghĩa là gì?
聞き手 (ききて, kikite) trong tiếng Nhật nghĩa là thính giả, người nghe; người đặt câu hỏi, người phỏng vấn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ききて |
|---|
| Romaji | kikite |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
聞き手ききて
kikite
thính giả, người nghe; người đặt câu hỏi, người phỏng vấn
- 1danh từ thính giả, người nghehearer; listener; audience
- 2danh từ người đặt câu hỏi, người phỏng vấninterviewer; questioner
Còn viết: 聴き手、聞手、聴手