Từ vựng
耳目 (じもく, jimoku) nghĩa là gì?
耳目 (じもく, jimoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tai mắt, sự nghe nhìn; sự chú ý, mối quan tâm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じもく |
|---|
| Romaji | jimoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
耳目じもく
jimoku
tai mắt, sự nghe nhìn; sự chú ý, mối quan tâm
- 1danh từ tai mắt, sự nghe nhìneyes and ears; seeing and hearing
- 2danh từ sự chú ý, mối quan tâmone's attention; one's interest