Từ vựng
耐熱 (たいねつ, tainetsu) nghĩa là gì?
耐熱 (たいねつ, tainetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khả năng chịu nhiệt, tính chống nóng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいねつ |
|---|
| Romaji | tainetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
耐熱たいねつ
tainetsu
khả năng chịu nhiệt, tính chống nóng
- 1danh từ · tính từ の khả năng chịu nhiệt, tính chống nóngheat-resisting