Từ vựng

耐性 (たいせい, taisei) nghĩa là gì?

耐性 (たいせい, taisei) trong tiếng Nhật nghĩa là sức chống chịu, khả năng chịu đựng; (y học, sinh học) tính kháng thuốc, tính kháng hóa chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいせい
Romajitaisei
Từ loạidanh từ
たいせい
taisei

sức chống chịu, khả năng chịu đựng; (y học, sinh học) tính kháng thuốc, tính kháng hóa chất

  1. 1danh từ sức chống chịu, khả năng chịu đựngresistance (to heat, corrosion, etc.); tolerance (to a drug, pain, etc.)
  2. 2danh từ (y học, sinh học) tính kháng thuốc, tính kháng hóa chấtresistance (to drugs, pesticides, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.