Từ vựng
考察 (こうさつ, kousatsu) nghĩa là gì?
考察 (こうさつ, kousatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khảo sát, sự nghiên cứu xem xét.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうさつ |
|---|
| Romaji | kousatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
考察こうさつ
kousatsu
sự khảo sát, sự nghiên cứu xem xét
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khảo sát, sự nghiên cứu xem xétconsideration; inquiry; enquiry