Từ vựng

老眼 (ろうがん, rougan) nghĩa là gì?

老眼 (ろうがん, rougan) trong tiếng Nhật nghĩa là tật lão thị, viễn thị do tuổi già.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろうがん
Romajirougan
Từ loạidanh từ, tính từ の
ろうがん
rougan

tật lão thị, viễn thị do tuổi già

  1. 1danh từ · tính từ の tật lão thị, viễn thị do tuổi giàpresbyopia; age-related longsightedness; farsightedness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.