Từ vựng
翔る (かける, kakeru) nghĩa là gì?
翔る (かける, kakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là bay lượn, tung cánh bay cao; chạy vụt đi, phi nước đại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かける |
|---|
| Romaji | kakeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
翔るかける
kakeru
bay lượn, tung cánh bay cao; chạy vụt đi, phi nước đại
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ bay lượn, tung cánh bay caoto soar; to fly
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ chạy vụt đi, phi nước đạito run; to dash
Còn viết: 駆ける、翔ける