Từ vựng
羽 (わ, wa) nghĩa là gì?
羽 (わ, wa) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) con — đếm chim hoặc thỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わ |
|---|
| Romaji | wa |
|---|
| Từ loại | lượng từ |
|---|
羽わ
wa
(lượng từ) con — đếm chim hoặc thỏ
- 1lượng từ (lượng từ) con — đếm chim hoặc thỏcounter for birds or rabbits