Từ vựng
羽毛 (うもう, umou) nghĩa là gì?
羽毛 (うもう, umou) trong tiếng Nhật nghĩa là lông vũ, lông chim, lông tơ.
| Cách đọc | うもう |
|---|---|
| Romaji | umou |
| Từ loại | danh từ |
羽毛うもう
umou
lông vũ, lông chim, lông tơ
- 1danh từ lông vũ, lông chim, lông tơfeather; plume; plumage
Từ vựng
羽毛 (うもう, umou) trong tiếng Nhật nghĩa là lông vũ, lông chim, lông tơ.
| Cách đọc | うもう |
|---|---|
| Romaji | umou |
| Từ loại | danh từ |
lông vũ, lông chim, lông tơ