Từ vựng
義父 (ぎふ, gifu) nghĩa là gì?
義父 (ぎふ, gifu) trong tiếng Nhật nghĩa là bố chồng, bố vợ; cha nuôi; cha dượng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎふ |
|---|
| Romaji | gifu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
義父ぎふ
gifu
bố chồng, bố vợ; cha nuôi; cha dượng
- 1danh từ bố chồng, bố vợfather-in-law
- 2danh từ cha nuôifoster father
- 3danh từ cha dượngstepfather