Từ vựng

義母 (ぎぼ, gibo) nghĩa là gì?

義母 (ぎぼ, gibo) trong tiếng Nhật nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ; mẹ nuôi; mẹ kế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎぼ
Romajigibo
Từ loạidanh từ
ぎぼ
gibo

mẹ chồng, mẹ vợ; mẹ nuôi; mẹ kế

  1. 1danh từ mẹ chồng, mẹ vợmother-in-law
  2. 2danh từ mẹ nuôifoster mother
  3. 3danh từ mẹ kếstep mother

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.