Từ vựng

義妹 (ぎまい, gimai) nghĩa là gì?

義妹 (ぎまい, gimai) trong tiếng Nhật nghĩa là em dâu, em gái vợ, em gái chồng; em gái kế, em gái nuôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎまい
Romajigimai
Từ loạidanh từ
ぎまい
gimai

em dâu, em gái vợ, em gái chồng; em gái kế, em gái nuôi

  1. 1danh từ em dâu, em gái vợ, em gái chồngsister-in-law (spouse's younger sister or younger brother's wife)
  2. 2danh từ em gái kế, em gái nuôi, em gái không cùng huyết thốngyounger stepsister; younger adopted sister; non-blood-related younger sister

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.