Từ vựng
群れる (むれる, mureru) nghĩa là gì?
群れる (むれる, mureru) trong tiếng Nhật nghĩa là tụ tập thành bầy đàn, bu quanh đông đúc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むれる |
|---|
| Romaji | mureru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
群れるむれる
mureru
tụ tập thành bầy đàn, bu quanh đông đúc
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ tụ tập thành bầy đàn, bu quanh đông đúcto crowd; to flock; to swarm