Từ vựng

群れる (むれる, mureru) nghĩa là gì?

群れる (むれる, mureru) trong tiếng Nhật nghĩa là tụ tập thành bầy đàn, bu quanh đông đúc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむれる
Romajimureru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
むれる
mureru

tụ tập thành bầy đàn, bu quanh đông đúc

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ tụ tập thành bầy đàn, bu quanh đông đúcto crowd; to flock; to swarm

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.