Từ vựng
美点 (びてん, biten) nghĩa là gì?
美点 (びてん, biten) trong tiếng Nhật nghĩa là ưu điểm, nét đẹp đáng quý, điểm tốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | びてん |
|---|
| Romaji | biten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
美点びてん
biten
ưu điểm, nét đẹp đáng quý, điểm tốt
- 1danh từ ưu điểm, nét đẹp đáng quý, điểm tốtvirtue; charm; merit