Từ vựng
美学 (びがく, bigaku) nghĩa là gì?
美学 (びがく, bigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mỹ học.
| Cách đọc | びがく |
|---|---|
| Romaji | bigaku |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
美学びがく
bigaku
mỹ học
- 1danh từ · tính từ の mỹ họcesthetics; aesthetics
Từ vựng
美学 (びがく, bigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mỹ học.
| Cách đọc | びがく |
|---|---|
| Romaji | bigaku |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
mỹ học