Từ vựng
美女 (びじょ, bijo) nghĩa là gì?
美女 (びじょ, bijo) trong tiếng Nhật nghĩa là mỹ nhân, người phụ nữ xinh đẹp.
| Cách đọc | びじょ |
|---|---|
| Romaji | bijo |
| Từ loại | danh từ |
美女びじょ
bijo
mỹ nhân, người phụ nữ xinh đẹp
- 1danh từ mỹ nhân, người phụ nữ xinh đẹpbeautiful woman
Từ vựng
美女 (びじょ, bijo) trong tiếng Nhật nghĩa là mỹ nhân, người phụ nữ xinh đẹp.
| Cách đọc | びじょ |
|---|---|
| Romaji | bijo |
| Từ loại | danh từ |
mỹ nhân, người phụ nữ xinh đẹp