Từ vựng

繰る (くる, kuru) nghĩa là gì?

繰る (くる, kuru) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộn chỉ, quay tơ, kéo sợi; lật giở trang sách, tra cứu từ điển; đếm nhẩm từng ngày tháng; lần lượt mở hoặc đóng từng tấm cửa chớp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくる
Romajikuru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
くる
kuru

cuộn chỉ, quay tơ, kéo sợi; lật giở trang sách, tra cứu từ điển; đếm nhẩm từng ngày tháng; lần lượt mở hoặc đóng từng tấm cửa chớp

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cuộn chỉ, quay tơ, kéo sợito reel; to wind; to spin (thread)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ lật giở trang sách, tra cứu từ điển, bách khoa thưto turn (pages); to flip through (a book); to leaf through (a book)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ đếm nhẩm từng ngày thángto count (e.g. the days)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ lần lượt mở hoặc đóng từng tấm cửa chớpto open one-by-one; to close one-by-one (e.g. shutters)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.