Từ vựng

繰り広げる (くりひろげる, kurihirogeru) nghĩa là gì?

繰り広げる (くりひろげる, kurihirogeru) trong tiếng Nhật nghĩa là mở ra, trải ra, triển khai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくりひろげる
Romajikurihirogeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
くりひろげる
kurihirogeru

mở ra, trải ra, triển khai

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ mở ra, trải ra, triển khaito unfold; to unroll; to open

Còn viết: 繰広げる、繰り拡げる、繰拡げる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.